tên tuổi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Danh tiếng, uy tín được xã hội công nhận: Chỉ sự nổi tiếng và được đánh giá cao dựa trên thành tựu, tài năng hoặc phẩm chất của một cá nhân hay tổ chức.
- Tầm vóc, vị thế đáng kể trong một lĩnh vực: Thường dùng để nói về người hoặc đơn vị có ảnh hưởng và được biết đến rộng rãi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông ấy là một kiến trúc sư có tên tuổi lớn trong ngành. (Danh tiếng của ông được công nhận rộng rãi.)
- Công ty đó đã khẳng định tên tuổi của mình qua chất lượng sản phẩm. (Công ty đó đã xây dựng được uy tín vững chắc.)
- Nghệ sĩ ấy đã có tên tuổi từ rất sớm. (Nghệ sĩ ấy đã trở nên nổi tiếng từ khi còn trẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Làm nên tên tuổi": Xây dựng, tạo dựng nên danh tiếng cho bản thân.
- Bà đã làm nên tên tuổi trong làng thời trang nhờ những thiết kế độc đáo.
- "Khẳng định tên tuổi": Củng cố và khiến mọi người công nhận danh tiếng của mình.
- Giải thưởng quốc tế đã giúp anh khẳng định tên tuổi trên văn đàn.
- "Có máu mặt và tên tuổi" (thành ngữ): Vừa có địa vị, thế lực, vừa có danh tiếng tốt.
- Gia đình ấy ở địa phương vốn có máu mặt và tên tuổi.
Biến thể và từ gần giống
- Danh tiếng (n): Tiếng tăm, sự nổi tiếng (có thể mang nghĩa rộng hơn, đôi khi không nhất thiết chỉ sự tích cực).
- Danh tiếng của vị giáo sư vang xa.
- Uy tín (n): Mức độ tin cậy và tôn trọng của người khác dành cho một cá nhân/tổ chức.
- Công ty luôn giữ vững uy tín với khách hàng.
- Tiếng tăm (n): Sự nổi tiếng, được nhiều người biết đến (thường dùng trong khẩu ngữ).
- Quán ăn này tiếng tăm lắm, khách đông suốt ngày.
Từ đồng nghĩa
- Thanh thế: Uy thế và danh tiếng đi đôi với nhau.
- Địa vị: Vị trí, thứ bậc trong xã hội, có thể bao hàm cả danh tiếng.
Thành ngữ liên quan
- "Nổi danh, nổi tiếng": Trở nên nổi tiếng, được nhiều người biết đến.
- Vùng đất ấy nổi danh với nghề gốm truyền thống.
- "Lưu danh thiên cổ" (thành ngữ Hán Việt): Để lại tiếng thơm muôn đời.
- Những anh hùng dân tộc đã lưu danh thiên cổ.
- Danh tiếng, uy tín trong xã hội: Người có tên tuổi.